YiWordsYiWords

chuàng

khởi nghiệp

động từ tiếng Trung
创业 khởi nghiệp

Cụm từ thường dùng

chuàngchénggōng
khởi nghiệp thành công
chuàngxiǎng
ý tưởng khởi nghiệp

Câu ví dụ

hòujuédìngchuàng
Anh ấy quyết định khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp.
duōniánqīngrénxiǎngchuàng
Nhiều bạn trẻ muốn khởi nghiệp.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"khởi nghiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khởi nghiệp" trong tiếng Trung là 创业, đọc là chuàng yè.
创业 nghĩa là gì?
创业 (chuàng yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "khởi nghiệp".
创业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 创业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 创业 như thế nào?
Ví dụ: 他毕业后决定创业。 (Anh ấy quyết định khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp.); 许多年轻人想创业。 (Nhiều bạn trẻ muốn khởi nghiệp.).

Muốn nhớ "创业" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí