YiWordsYiWords

chuīfēng

máy sấy tóc

danh từ tiếng Trung
吹风机 máy sấy tóc

Cụm từ thường dùng

yòngchuīfēng
dùng máy sấy tóc
mǎichuīfēng
mua máy sấy tóc

Câu ví dụ

gāngmǎilexīndechuīfēng
Tôi vừa mua máy sấy tóc mới.
zhègechuīfēngfēnghěn
Máy sấy tóc này rất mạnh.

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"máy sấy tóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy sấy tóc" trong tiếng Trung là 吹风机, đọc là chuī fēng jī.
吹风机 nghĩa là gì?
吹风机 (chuī fēng jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy sấy tóc".
吹风机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吹风机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吹风机 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了新的吹风机。 (Tôi vừa mua máy sấy tóc mới.); 这个吹风机风力很大。 (Máy sấy tóc này rất mạnh.).

Muốn nhớ "吹风机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí