YiWordsYiWords

zhàomíng

chiếu sáng

động từ tiếng Trung
照明 chiếu sáng

Cụm từ thường dùng

jiēdàozhàomíng
chiếu sáng đường phố
fángjiānzhàomíng
chiếu sáng phòng

Câu ví dụ

dēngzhàomínglezhěngfángjiān
Đèn chiếu sáng cả căn phòng.
dēngzàiwǎnzhàomíng
Đèn đường chiếu sáng vào ban đêm.

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"chiếu sáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiếu sáng" trong tiếng Trung là 照明, đọc là zhào míng.
照明 nghĩa là gì?
照明 (zhào míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếu sáng".
照明 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 照明 ngay trên trang này.
Đặt câu với 照明 như thế nào?
Ví dụ: 灯照明了整个房间。 (Đèn chiếu sáng cả căn phòng.); 路灯在夜晚照明。 (Đèn đường chiếu sáng vào ban đêm.).

Muốn nhớ "照明" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí