"máy phát điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy phát điện" trong tiếng Trung là 发电机, đọc là fā diàn jī.
发电机 nghĩa là gì?
发电机 (fā diàn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy phát điện".
发电机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发电机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发电机 như thế nào?
Ví dụ: 工厂有自己的发电机。 (Nhà máy có máy phát điện riêng.); 发电机坏了。 (Máy phát điện bị hỏng.).