YiWordsYiWords

diàn

máy phát điện

danh từ tiếng Trung
发电机 máy phát điện

Cụm từ thường dùng

备用bèi yòng发电机fā diàn jī
máy phát điện dự phòng
启动qǐ dòng发电机fā diàn jī
khởi động máy phát điện

Câu ví dụ

工厂gōng chǎngyǒu自己zì jǐde发电机fā diàn jī
Nhà máy có máy phát điện riêng.
发电机fā diàn jīhuàile
Máy phát điện bị hỏng.

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"máy phát điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy phát điện" trong tiếng Trung là 发电机, đọc là fā diàn jī.
发电机 nghĩa là gì?
发电机 (fā diàn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy phát điện".
发电机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发电机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发电机 như thế nào?
Ví dụ: 工厂有自己的发电机。 (Nhà máy có máy phát điện riêng.); 发电机坏了。 (Máy phát điện bị hỏng.).

Muốn nhớ "发电机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí