YiWordsYiWords

tíngdiàn

mất điện

động từ tiếng Trung
停电 mất điện

Cụm từ thường dùng

rántíngdiàn
mất điện đột ngột
quántíngdiàn
mất điện toàn khu vực

Câu ví dụ

zuówǎntíngdiànleliǎngxiǎoshí
Tối qua bị mất điện hai tiếng.
zhěngtiáojiēdōutíngdiànle
Cả khu phố đều mất điện.

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"mất điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất điện" trong tiếng Trung là 停电, đọc là tíng diàn.
停电 nghĩa là gì?
停电 (tíng diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất điện".
停电 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 停电 ngay trên trang này.
Đặt câu với 停电 như thế nào?
Ví dụ: 昨晚停电了两个小时。 (Tối qua bị mất điện hai tiếng.); 整条街都停电了。 (Cả khu phố đều mất điện.).

Muốn nhớ "停电" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí