"quạt trần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quạt trần" trong tiếng Trung là 吊扇, đọc là diào shàn.
吊扇 nghĩa là gì?
吊扇 (diào shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quạt trần".
吊扇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吊扇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吊扇 như thế nào?
Ví dụ: 把吊扇打开吧。 (Bật quạt trần lên đi.); 吊扇运转很安静。 (Quạt trần chạy rất êm.).