YiWordsYiWords

diàoshàn

quạt trần

danh từ tiếng Trung
吊扇 quạt trần

Cụm từ thường dùng

diàndòngdiàoshàn
quạt trần điện
sāndiàoshàn
quạt trần ba cánh

Câu ví dụ

diàoshànkāiba
Bật quạt trần lên đi.
diàoshànyùnzhuǎnhěnānjìng
Quạt trần chạy rất êm.

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"quạt trần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quạt trần" trong tiếng Trung là 吊扇, đọc là diào shàn.
吊扇 nghĩa là gì?
吊扇 (diào shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quạt trần".
吊扇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吊扇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吊扇 như thế nào?
Ví dụ: 把吊扇打开吧。 (Bật quạt trần lên đi.); 吊扇运转很安静。 (Quạt trần chạy rất êm.).

Muốn nhớ "吊扇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí