YiWordsYiWords

chūntiān

mùa xuân

danh từ tiếng Trung
春天 mùa xuân

Cụm từ thường dùng

wēnnuǎndechūntiān
mùa xuân ấm áp
chūntiānkāihuā
hoa nở vào mùa xuân

Câu ví dụ

春天chūn tiān树木shù mù发芽fā yá
Mùa xuân cây cối đâm chồi nảy lộc.
huanchūntiānde
Tôi thích không khí mùa xuân.

Bốn mùa

Câu hỏi thường gặp

"mùa xuân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mùa xuân" trong tiếng Trung là 春天, đọc là chūn tiān.
春天 nghĩa là gì?
春天 (chūn tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "mùa xuân".
春天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 春天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 春天 như thế nào?
Ví dụ: 春天树木发芽。 (Mùa xuân cây cối đâm chồi nảy lộc.); 我喜欢春天的气息。 (Tôi thích không khí mùa xuân.).

Muốn nhớ "春天" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí