"bội thu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bội thu" trong tiếng Trung là 丰收, đọc là fēng shōu.
丰收 nghĩa là gì?
丰收 (fēng shōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bội thu".
丰收 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丰收 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丰收 như thế nào?
Ví dụ: 今年稻谷大丰收。 (Năm nay lúa được mùa bội thu.); 农民因丰收而高兴。 (Nông dân vui mừng vì vụ mùa bội thu.).