YiWordsYiWords

fēngshōu

bội thu

danh từ tiếng Trung
丰收 bội thu

Cụm từ thường dùng

fēngshōujié
mùa bội thu
fēngshōunián
năm bội thu

Câu ví dụ

jīnniándàofēngshōu
Năm nay lúa được mùa bội thu.
农民nóng mínyīn丰收fēng shōuér高兴gāo xìng
Nông dân vui mừng vì vụ mùa bội thu.

Bốn mùa

Câu hỏi thường gặp

"bội thu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bội thu" trong tiếng Trung là 丰收, đọc là fēng shōu.
丰收 nghĩa là gì?
丰收 (fēng shōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bội thu".
丰收 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丰收 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丰收 như thế nào?
Ví dụ: 今年稻谷大丰收。 (Năm nay lúa được mùa bội thu.); 农民因丰收而高兴。 (Nông dân vui mừng vì vụ mùa bội thu.).

Muốn nhớ "丰收" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí