YiWordsYiWords

dōngtiān

mùa đông

danh từ tiếng Trung
冬天 mùa đông

Cụm từ thường dùng

hánlěngdedōngtiān
mùa đông lạnh
dàodōngtiān
đến mùa đông

Câu ví dụ

zhèdedōngtiānhěnlěng
Mùa đông ở đây rất lạnh.
huandōngtiān穿chuānhòufu
Tôi thích mặc áo ấm vào mùa đông.

Bốn mùa

Câu hỏi thường gặp

"mùa đông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mùa đông" trong tiếng Trung là 冬天, đọc là dōng tiān.
冬天 nghĩa là gì?
冬天 (dōng tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "mùa đông".
冬天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冬天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冬天 như thế nào?
Ví dụ: 这里的冬天很冷。 (Mùa đông ở đây rất lạnh.); 我喜欢冬天穿厚衣服。 (Tôi thích mặc áo ấm vào mùa đông.).

Muốn nhớ "冬天" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí