"mùa đông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mùa đông" trong tiếng Trung là 冬天, đọc là dōng tiān.
冬天 nghĩa là gì?
冬天 (dōng tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "mùa đông".
冬天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冬天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冬天 như thế nào?
Ví dụ: 这里的冬天很冷。 (Mùa đông ở đây rất lạnh.); 我喜欢冬天穿厚衣服。 (Tôi thích mặc áo ấm vào mùa đông.).