"tiết khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiết khí" trong tiếng Trung là 节气, đọc là jié qì.
节气 nghĩa là gì?
节气 (jié qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiết khí".
节气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 节气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 节气 như thế nào?
Ví dụ: 越南也有和中国一样的节气。 (Việt Nam cũng có các tiết khí như Trung Quốc.); 节气变化影响天气。 (Tiết khí thay đổi ảnh hưởng đến thời tiết.).