YiWordsYiWords

Cùng cách viết:司机伺机

bốn mùa

danh từ tiếng Trung
四季 bốn mùa

Cụm từ thường dùng

chūnxiàqiūdōng
bốn mùa xuân hạ thu đông
四季sì jì更替gēng tì
bốn mùa thay đổi

Câu ví dụ

zhèdehěnfēnmíng
Bốn mùa ở đây rất rõ rệt.
树木shù mùsuí四季sì jì更换gēng huàn叶子yè zi
Cây cối thay lá theo bốn mùa.

Bốn mùa

Câu hỏi thường gặp

"bốn mùa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bốn mùa" trong tiếng Trung là 四季, đọc là sì jì.
四季 nghĩa là gì?
四季 (sì jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bốn mùa".
四季 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 四季 ngay trên trang này.
Đặt câu với 四季 như thế nào?
Ví dụ: 这里的四季很分明。 (Bốn mùa ở đây rất rõ rệt.); 树木随四季更换叶子。 (Cây cối thay lá theo bốn mùa.).

Muốn nhớ "四季" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí