YiWordsYiWords

jiào

chỉ giáo

động từ tiếng Trung
赐教 chỉ giáo

Cụm từ thường dùng

qǐng赐教cì jiào
xin chỉ giáo
希望xī wàng得到dé dào赐教cì jiào
mong được chỉ giáo

Câu ví dụ

qǐngnín多多duō duō赐教cì jiào
Xin anh chỉ giáo thêm cho tôi.
hěn希望xī wàng大家dà jiā赐教cì jiào
Tôi rất mong được mọi người chỉ giáo.

Trò chuyện

Câu hỏi thường gặp

"chỉ giáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ giáo" trong tiếng Trung là 赐教, đọc là cì jiào.
赐教 nghĩa là gì?
赐教 (cì jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ giáo".
赐教 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赐教 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赐教 như thế nào?
Ví dụ: 请您多多赐教。 (Xin anh chỉ giáo thêm cho tôi.); 我很希望大家赐教。 (Tôi rất mong được mọi người chỉ giáo.).

Muốn nhớ "赐教" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí