YiWordsYiWords

shūjiàn

mỗi người nêu ý kiến

cụm từ tiếng Trung
各抒己见 mỗi người nêu ý kiến

Cụm từ thường dùng

shūjiàn
mỗi người nêu ý kiến riêng
huìshàngshūjiàn
cuộc họp mỗi người nêu ý kiến

Câu ví dụ

huìshàngjiāshūjiàn
Trong cuộc họp, mọi người đều nêu ý kiến.
qǐngjiādǎnshūjiàn
Hãy mạnh dạn mỗi người nêu ý kiến của mình.

Trò chuyện

Câu hỏi thường gặp

"mỗi người nêu ý kiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỗi người nêu ý kiến" trong tiếng Trung là 各抒己见, đọc là gè shū jǐ jiàn.
各抒己见 nghĩa là gì?
各抒己见 (gè shū jǐ jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỗi người nêu ý kiến".
各抒己见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 各抒己见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 各抒己见 như thế nào?
Ví dụ: 会议上,大家各抒己见。 (Trong cuộc họp, mọi người đều nêu ý kiến.); 请大家大胆各抒己见。 (Hãy mạnh dạn mỗi người nêu ý kiến của mình.).

Muốn nhớ "各抒己见" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí