"thăm viếng lẫn nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thăm viếng lẫn nhau" trong tiếng Trung là 互访, đọc là hù fǎng.
互访 nghĩa là gì?
互访 (hù fǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thăm viếng lẫn nhau".
互访 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 互访 ngay trên trang này.
Đặt câu với 互访 như thế nào?
Ví dụ: 两家春节时互访。 (Hai gia đình thăm viếng lẫn nhau vào dịp Tết.); 我们周末常常互相互访。 (Chúng tôi thường thăm viếng lẫn nhau cuối tuần.).