YiWordsYiWords

访fǎng

thăm viếng lẫn nhau

động từ tiếng Trung
互访 thăm viếng lẫn nhau

Cụm từ thường dùng

liǎngjiā访fǎng
thăm viếng lẫn nhau giữa hai gia đình
jié访fǎng
thăm viếng lẫn nhau vào dịp lễ

Câu ví dụ

liǎngjiāchūnjiéshí访fǎng
Hai gia đình thăm viếng lẫn nhau vào dịp Tết.
我们wǒ men周末zhōu mò常常cháng cháng互相hù xiāng互访hù fǎng
Chúng tôi thường thăm viếng lẫn nhau cuối tuần.

Trò chuyện

Câu hỏi thường gặp

"thăm viếng lẫn nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thăm viếng lẫn nhau" trong tiếng Trung là 互访, đọc là hù fǎng.
互访 nghĩa là gì?
互访 (hù fǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thăm viếng lẫn nhau".
互访 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 互访 ngay trên trang này.
Đặt câu với 互访 như thế nào?
Ví dụ: 两家春节时互访。 (Hai gia đình thăm viếng lẫn nhau vào dịp Tết.); 我们周末常常互相互访。 (Chúng tôi thường thăm viếng lẫn nhau cuối tuần.).

Muốn nhớ "互访" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí