YiWordsYiWords

wǎngkāilái

kế thừa và phát triển

động từ tiếng Trung
继往开来 kế thừa và phát triển

Cụm từ thường dùng

继往开来jì wǎng kāi lái传统chuán tǒng
kế thừa và phát triển truyền thống

Câu ví dụ

menyàowǎngkāilái
Chúng ta cần kế thừa và phát triển.
gōngzhíwǎngkāilái
Công ty luôn kế thừa và phát triển.

Trò chuyện

Câu hỏi thường gặp

"kế thừa và phát triển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kế thừa và phát triển" trong tiếng Trung là 继往开来, đọc là jì wǎng kāi lái.
继往开来 nghĩa là gì?
继往开来 (jì wǎng kāi lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "kế thừa và phát triển".
继往开来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 继往开来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 继往开来 như thế nào?
Ví dụ: 我们要继往开来。 (Chúng ta cần kế thừa và phát triển.); 公司一直继往开来。 (Công ty luôn kế thừa và phát triển.).

Muốn nhớ "继往开来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí