"kế thừa và phát triển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kế thừa và phát triển" trong tiếng Trung là 继往开来, đọc là jì wǎng kāi lái.
继往开来 nghĩa là gì?
继往开来 (jì wǎng kāi lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "kế thừa và phát triển".
继往开来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 继往开来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 继往开来 như thế nào?
Ví dụ: 我们要继往开来。 (Chúng ta cần kế thừa và phát triển.); 公司一直继往开来。 (Công ty luôn kế thừa và phát triển.).