YiWordsYiWords

jiāo

tiêu cự

danh từ tiếng Trung
焦距 tiêu cự

Cụm từ thường dùng

jìngtóujiāo
tiêu cự ống kính
调整tiáo zhěng焦距jiāo jù
điều chỉnh tiêu cự

Câu ví dụ

zhètái相机xiàng jīde焦距jiāo jùshì多少duō shǎo
Tiêu cự của máy ảnh này là bao nhiêu?
需要xū yào调整tiáo zhěng焦距jiāo jù
Bạn cần điều chỉnh tiêu cự.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tiêu cự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu cự" trong tiếng Trung là 焦距, đọc là jiāo jù.
焦距 nghĩa là gì?
焦距 (jiāo jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu cự".
焦距 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 焦距 ngay trên trang này.
Đặt câu với 焦距 như thế nào?
Ví dụ: 这台相机的焦距是多少? (Tiêu cự của máy ảnh này là bao nhiêu?); 你需要调整焦距。 (Bạn cần điều chỉnh tiêu cự.).

Muốn nhớ "焦距" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí