YiWordsYiWords

liúlǎn

trình duyệt

danh từ tiếng Trung
浏览器 trình duyệt

Cụm từ thường dùng

wǎngliúlǎn
trình duyệt web
Chrome liúlǎn
trình duyệt Chrome

Câu ví dụ

yòngliúlǎn
Bạn dùng trình duyệt nào?
zhègeliúlǎnhěnkuài
Trình duyệt này rất nhanh.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"trình duyệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trình duyệt" trong tiếng Trung là 浏览器, đọc là liú lǎn qì.
浏览器 nghĩa là gì?
浏览器 (liú lǎn qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trình duyệt".
浏览器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浏览器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浏览器 như thế nào?
Ví dụ: 你用哪个浏览器? (Bạn dùng trình duyệt nào?); 这个浏览器很快。 (Trình duyệt này rất nhanh.).

Muốn nhớ "浏览器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí