"ổ cắm điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ổ cắm điện" trong tiếng Trung là 插板, đọc là chā bǎn.
插板 nghĩa là gì?
插板 (chā bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ổ cắm điện".
插板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 插板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 插板 như thế nào?
Ví dụ: 我需要买一个新的插板。 (Tôi cần mua một ổ cắm điện mới.); 这个插板有几个插孔? (Ổ cắm điện này có bao nhiêu lỗ?).