"cách điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cách điện" trong tiếng Trung là 绝缘, đọc là jué yuán.
绝缘 nghĩa là gì?
绝缘 (jué yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "cách điện".
绝缘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绝缘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绝缘 như thế nào?
Ví dụ: 这根电线已经绝缘了。 (Dây này đã được cách điện.); 需要用绝缘材料。 (Cần dùng vật liệu cách điện.).