YiWordsYiWords

cúnfàng

cất giữ

động từ tiếng Trung
存放 cất giữ

Cụm từ thường dùng

cúnfàngcáichǎn
cất giữ tài sản
cúnfàngdàngàn
cất giữ hồ sơ

Câu ví dụ

qiáncúnfàngzàibǎoxiǎnxiāng
Anh ấy cất giữ tiền trong két sắt.
zhèxiēliàoyàotuǒshàncúnfàng
Tài liệu này cần được cất giữ cẩn thận.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cất giữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cất giữ" trong tiếng Trung là 存放, đọc là cún fàng.
存放 nghĩa là gì?
存放 (cún fàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cất giữ".
存放 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 存放 ngay trên trang này.
Đặt câu với 存放 như thế nào?
Ví dụ: 他把钱存放在保险箱里。 (Anh ấy cất giữ tiền trong két sắt.); 这些资料需要妥善存放。 (Tài liệu này cần được cất giữ cẩn thận.).

Muốn nhớ "存放" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí