"tồn tại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tồn tại" trong tiếng Trung là 存在, đọc là cún zài.
存在 nghĩa là gì?
存在 (cún zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tồn tại".
存在 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 存在 ngay trên trang này.
Đặt câu với 存在 như thế nào?
Ví dụ: 这个问题仍然存在。 (Vấn đề này vẫn tồn tại.); 爱情能永远存在吗? (Liệu tình yêu có tồn tại mãi không?).