YiWordsYiWords

cúnzài

tồn tại

động từ tiếng Trung
存在 tồn tại

Cụm từ thường dùng

cúnzàiwèn
tồn tại vấn đề
长期cháng qī存在cún zài
tồn tại lâu dài

Câu ví dụ

zhègewènréngráncúnzài
Vấn đề này vẫn tồn tại.
àiqíngnéngyǒngyuǎncúnzàima
Liệu tình yêu có tồn tại mãi không?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tồn tại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tồn tại" trong tiếng Trung là 存在, đọc là cún zài.
存在 nghĩa là gì?
存在 (cún zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tồn tại".
存在 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 存在 ngay trên trang này.
Đặt câu với 存在 như thế nào?
Ví dụ: 这个问题仍然存在。 (Vấn đề này vẫn tồn tại.); 爱情能永远存在吗? (Liệu tình yêu có tồn tại mãi không?).

Muốn nhớ "存在" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí