"sổ tiết kiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sổ tiết kiệm" trong tiếng Trung là 存折, đọc là cún zhé.
存折 nghĩa là gì?
存折 (cún zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "sổ tiết kiệm".
存折 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 存折 ngay trên trang này.
Đặt câu với 存折 như thế nào?
Ví dụ: 我刚开了新存折。 (Tôi vừa mở sổ tiết kiệm mới.); 她每月往存折里存钱。 (Cô ấy gửi tiền vào sổ tiết kiệm mỗi tháng.).