"gửi tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gửi tiền" trong tiếng Trung là 存款, đọc là cún kuǎn.
存款 nghĩa là gì?
存款 (cún kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gửi tiền".
存款 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 存款 ngay trên trang này.
Đặt câu với 存款 như thế nào?
Ví dụ: 我把钱存款进储蓄账户。 (Tôi gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm.); 她在家附近的银行存款。 (Cô ấy gửi tiền ở ngân hàng gần nhà.).