YiWordsYiWords

cuòshī

biện pháp

danh từ tiếng Trung
措施 biện pháp

Cụm từ thường dùng

fángkòngcuòshī
biện pháp phòng chống
jiějuécuòshī
biện pháp giải quyết

Câu ví dụ

menyàoxīncuòshī
Chúng ta cần biện pháp mới.
zhègecuòshīhěnyǒuxiào
Biện pháp này rất hiệu quả.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"biện pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biện pháp" trong tiếng Trung là 措施, đọc là cuò shī.
措施 nghĩa là gì?
措施 (cuò shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "biện pháp".
措施 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 措施 ngay trên trang này.
Đặt câu với 措施 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要新措施。 (Chúng ta cần biện pháp mới.); 这个措施很有效。 (Biện pháp này rất hiệu quả.).

Muốn nhớ "措施" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí