YiWordsYiWords

róu

xoa bóp

động từ tiếng Trung
揉 xoa bóp

Cụm từ thường dùng

róujiān
xoa bóp vai
róubèi
xoa bóp lưng

Câu ví dụ

gěimaróushēn
Cô ấy xoa bóp cho mẹ.
gōngzuòhòuchángróujiān
Tôi thường xoa bóp vai sau khi làm việc.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"xoa bóp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xoa bóp" trong tiếng Trung là 揉, đọc là róu.
揉 nghĩa là gì?
揉 (róu) trong tiếng Trung có nghĩa là "xoa bóp".
揉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 揉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 揉 như thế nào?
Ví dụ: 她给妈妈揉身体。 (Cô ấy xoa bóp cho mẹ.); 我工作后常揉肩。 (Tôi thường xoa bóp vai sau khi làm việc.).

Muốn nhớ "揉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí