"trở tay không kịp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trở tay không kịp" trong tiếng Trung là 措手不及, đọc là cuò shǒu bù jí.
措手不及 nghĩa là gì?
措手不及 (cuò shǒu bù jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "trở tay không kịp".
措手不及 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 措手不及 ngay trên trang này.
Đặt câu với 措手不及 như thế nào?
Ví dụ: 坏消息让我措手不及。 (Tin xấu đến khiến tôi trở tay không kịp.); 突然下大雨,大家都措手不及。 (Mưa lớn bất ngờ, ai cũng trở tay không kịp.).