YiWordsYiWords

cuòshǒu

trở tay không kịp

cụm từ tiếng Trung
措手不及 trở tay không kịp

Cụm từ thường dùng

bèigǎode措手不及cuò shǒu bù jí
bị trở tay không kịp
ràngmǒuréncuòshǒu
làm ai trở tay không kịp

Câu ví dụ

huàixiāoràngcuòshǒu
Tin xấu đến khiến tôi trở tay không kịp.
突然tū ránxià大雨dà yǔ大家dà jiādōu措手不及cuò shǒu bù jí
Mưa lớn bất ngờ, ai cũng trở tay không kịp.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"trở tay không kịp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trở tay không kịp" trong tiếng Trung là 措手不及, đọc là cuò shǒu bù jí.
措手不及 nghĩa là gì?
措手不及 (cuò shǒu bù jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "trở tay không kịp".
措手不及 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 措手不及 ngay trên trang này.
Đặt câu với 措手不及 như thế nào?
Ví dụ: 坏消息让我措手不及。 (Tin xấu đến khiến tôi trở tay không kịp.); 突然下大雨,大家都措手不及。 (Mưa lớn bất ngờ, ai cũng trở tay không kịp.).

Muốn nhớ "措手不及" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí