"che đậy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"che đậy" trong tiếng Trung là 掩盖, đọc là yǎn gài.
掩盖 nghĩa là gì?
掩盖 (yǎn gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "che đậy".
掩盖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 掩盖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 掩盖 như thế nào?
Ví dụ: 他试图掩盖事实。 (Anh ta cố gắng che đậy sự thật.); 不应该掩盖自己的错误。 (Không nên che đậy lỗi lầm của mình.).