YiWordsYiWords

yǎngài

che đậy

động từ tiếng Trung
掩盖 che đậy

Cụm từ thường dùng

yǎngàishìshí
che đậy sự thật
yǎngàicuò
che đậy lỗi lầm

Câu ví dụ

shìyǎngàishìshí
Anh ta cố gắng che đậy sự thật.
应该yīng gāi掩盖yǎn gài自己zì jǐde错误cuò wù
Không nên che đậy lỗi lầm của mình.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"che đậy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"che đậy" trong tiếng Trung là 掩盖, đọc là yǎn gài.
掩盖 nghĩa là gì?
掩盖 (yǎn gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "che đậy".
掩盖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 掩盖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 掩盖 như thế nào?
Ví dụ: 他试图掩盖事实。 (Anh ta cố gắng che đậy sự thật.); 不应该掩盖自己的错误。 (Không nên che đậy lỗi lầm của mình.).

Muốn nhớ "掩盖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí