YiWordsYiWords

róucuō

xoa

động từ tiếng Trung
揉搓 xoa

Cụm từ thường dùng

róucuōàn
xoa bóp
róucuōyóu
xoa dầu

Câu ví dụ

zàibèishàngyóuróucuō
Cô ấy xoa dầu lên lưng tôi.
qīngqīngróucuōhuǎnjiěténgtòng
Xoa nhẹ để giảm đau.

Tiệm massage thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"xoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xoa" trong tiếng Trung là 揉搓, đọc là róu cuō.
揉搓 nghĩa là gì?
揉搓 (róu cuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "xoa".
揉搓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 揉搓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 揉搓 như thế nào?
Ví dụ: 她在我背上涂油揉搓。 (Cô ấy xoa dầu lên lưng tôi.); 轻轻揉搓可以缓解疼痛。 (Xoa nhẹ để giảm đau.).

Muốn nhớ "揉搓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí