YiWordsYiWords

cuò

sai lầm

danh từ tiếng Trung
错误 sai lầm

Cụm từ thường dùng

严重yán zhòng错误cuò wù
sai lầm nghiêm trọng
发现fā xiàn错误cuò wù
nhận ra sai lầm

Câu ví dụ

fànlecuò
Tôi đã mắc một sai lầm lớn.
shídàoledecuò
Anh ấy nhận ra sai lầm của mình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sai lầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sai lầm" trong tiếng Trung là 错误, đọc là cuò wù.
错误 nghĩa là gì?
错误 (cuò wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sai lầm".
错误 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 错误 ngay trên trang này.
Đặt câu với 错误 như thế nào?
Ví dụ: 我犯了一个大错误。 (Tôi đã mắc một sai lầm lớn.); 他意识到了自己的错误。 (Anh ấy nhận ra sai lầm của mình.).

Muốn nhớ "错误" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí