YiWordsYiWords

shuǐpíng

trình độ

danh từ tiếng Trung
水平 trình độ

Cụm từ thường dùng

zhuānshuǐpíng
trình độ chuyên môn
zhōngwénshuǐpíng
trình độ tiếng Trung

Câu ví dụ

de英语yīng yǔ水平shuǐ pínghái
Trình độ tiếng Anh của tôi còn thấp.
shuǐpínghěngāo
Cô ấy có trình độ cao.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trình độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trình độ" trong tiếng Trung là 水平, đọc là shuǐ píng.
水平 nghĩa là gì?
水平 (shuǐ píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trình độ".
水平 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水平 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水平 như thế nào?
Ví dụ: 我的英语水平还低。 (Trình độ tiếng Anh của tôi còn thấp.); 她水平很高。 (Cô ấy có trình độ cao.).

Muốn nhớ "水平" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí