"trình độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trình độ" trong tiếng Trung là 水平, đọc là shuǐ píng.
水平 nghĩa là gì?
水平 (shuǐ píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trình độ".
水平 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水平 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水平 như thế nào?
Ví dụ: 我的英语水平还低。 (Trình độ tiếng Anh của tôi còn thấp.); 她水平很高。 (Cô ấy có trình độ cao.).