YiWordsYiWords

wénhuà

văn hóa

danh từ tiếng Trung
文化 văn hóa

Cụm từ thường dùng

传统chuán tǒng文化wén huà
văn hóa truyền thống
wénhuà
văn hóa doanh nghiệp

Câu ví dụ

menyàobǎochímínwénhuà
Chúng ta nên giữ gìn văn hóa dân tộc.
阅读yuè dú文化wén huà正在zhèng zài发展fā zhǎn
Văn hóa đọc đang phát triển.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"văn hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"văn hóa" trong tiếng Trung là 文化, đọc là wén huà.
文化 nghĩa là gì?
文化 (wén huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "văn hóa".
文化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 文化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 文化 như thế nào?
Ví dụ: 我们要保持民族文化。 (Chúng ta nên giữ gìn văn hóa dân tộc.); 阅读文化正在发展。 (Văn hóa đọc đang phát triển.).

Muốn nhớ "文化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí