"hương vị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hương vị" trong tiếng Trung là 味道, đọc là wèi dào.
味道 nghĩa là gì?
味道 (wèi dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "hương vị".
味道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 味道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 味道 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜味道非常好。 (Món này có hương vị tuyệt vời.); 我怀念家乡的味道。 (Tôi nhớ hương vị quê nhà.).