YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wén

văn

danh từ tiếng Trung
文 văn

Cụm từ thường dùng

wénxué
văn học
wénběn
văn bản

Câu ví dụ

huanxuéwén
Tôi thích học văn.
阅读yuè dú文章wén zhāng有助于yǒu zhù yú增长zēng zhǎng知识zhī shi
Đọc văn giúp mở rộng kiến thức.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"văn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"văn" trong tiếng Trung là 文, đọc là wén.
文 nghĩa là gì?
文 (wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "văn".
文 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 文 ngay trên trang này.
Đặt câu với 文 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢学语文。 (Tôi thích học văn.); 阅读文章有助于增长知识。 (Đọc văn giúp mở rộng kiến thức.).

Muốn nhớ "文" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí