YiWordsYiWords

tuōyùn

gửi hành lý

động từ tiếng Trung
托运 gửi hành lý

Cụm từ thường dùng

托运tuō yùn行李xíng lǐ
gửi hành lý ký gửi

Câu ví dụ

xiǎng托运tuō yùn行李xíng lǐ
Tôi muốn gửi hành lý.
托运tuō yùn行李xíng lǐlema
Bạn đã gửi hành lý chưa?

Giao nhận nhanh

Câu hỏi thường gặp

"gửi hành lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gửi hành lý" trong tiếng Trung là 托运, đọc là tuō yùn.
托运 nghĩa là gì?
托运 (tuō yùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gửi hành lý".
托运 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 托运 ngay trên trang này.
Đặt câu với 托运 như thế nào?
Ví dụ: 我想托运行李。 (Tôi muốn gửi hành lý.); 你托运行李了吗? (Bạn đã gửi hành lý chưa?).

Muốn nhớ "托运" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí