YiWordsYiWords

jìnkǒu

nhập khẩu

động từ tiếng Trung
进口 nhập khẩu

Cụm từ thường dùng

jìnkǒuhuò
nhập khẩu hàng hóa
jìnkǒuzhèng
giấy phép nhập khẩu

Câu ví dụ

gōngcóngguójìnkǒushèbèi
Công ty nhập khẩu thiết bị từ Đức.
yuènánjìnkǒuhěnduōyuáncáiliào
Việt Nam nhập khẩu nhiều nguyên liệu.

Giao nhận nhanh

Câu hỏi thường gặp

"nhập khẩu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhập khẩu" trong tiếng Trung là 进口, đọc là jìn kǒu.
进口 nghĩa là gì?
进口 (jìn kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhập khẩu".
进口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进口 như thế nào?
Ví dụ: 公司从德国进口设备。 (Công ty nhập khẩu thiết bị từ Đức.); 越南进口很多原材料。 (Việt Nam nhập khẩu nhiều nguyên liệu.).

Muốn nhớ "进口" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí