YiWordsYiWords

Cùng cách viết:出口

chūkǒu

xuất khẩu

động từ tiếng Trung
出口 xuất khẩu

Cụm từ thường dùng

chūkǒuhuò
xuất khẩu hàng hóa
chūkǒuzhèng
giấy phép xuất khẩu

Câu ví dụ

yuènánchūkǒuhěnduō
Việt Nam xuất khẩu nhiều gạo.
公司gōng sī正在zhèng zài准备zhǔn bèi出口chū kǒuxīn产品chǎn pǐn
Công ty đang chuẩn bị xuất khẩu sản phẩm mới.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "xuất khẩu", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Giao nhận nhanh

Câu hỏi thường gặp

"xuất khẩu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất khẩu" trong tiếng Trung là 出口, đọc là chū kǒu.
出口 nghĩa là gì?
出口 (chū kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất khẩu".
出口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出口 như thế nào?
Ví dụ: 越南出口很多大米。 (Việt Nam xuất khẩu nhiều gạo.); 公司正在准备出口新产品。 (Công ty đang chuẩn bị xuất khẩu sản phẩm mới.).

Muốn nhớ "出口" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí