YiWordsYiWords

guòfèi

phí cầu đường

danh từ tiếng Trung
过路费 phí cầu đường

Cụm từ thường dùng

zhīguòfèi
trả phí cầu đường
guòfèishōufèizhàn
trạm thu phí cầu đường

Câu ví dụ

menyàojiāoguòfèi
Chúng tôi phải trả phí cầu đường.
guòfèitǐngguìde
Phí cầu đường khá đắt.

Giao nhận nhanh

Câu hỏi thường gặp

"phí cầu đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phí cầu đường" trong tiếng Trung là 过路费, đọc là guò lù fèi.
过路费 nghĩa là gì?
过路费 (guò lù fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phí cầu đường".
过路费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过路费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过路费 như thế nào?
Ví dụ: 我们要交过路费。 (Chúng tôi phải trả phí cầu đường.); 过路费挺贵的。 (Phí cầu đường khá đắt.).

Muốn nhớ "过路费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí