YiWordsYiWords

tóuxián

chức danh

danh từ tiếng Trung
头衔 chức danh

Cụm từ thường dùng

教授jiào shòu头衔tóu xián
chức danh giáo sư
zǒngjīngtóuxián
chức danh giám đốc

Câu ví dụ

gāngbèirènmìnglexīntóuxián
Anh ấy vừa được bổ nhiệm chức danh mới.
头衔tóu xián不如bù rú能力néng lì重要zhòng yào
Chức danh không quan trọng bằng năng lực.

Nghề nghiệp và thân phận

Câu hỏi thường gặp

"chức danh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chức danh" trong tiếng Trung là 头衔, đọc là tóu xián.
头衔 nghĩa là gì?
头衔 (tóu xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "chức danh".
头衔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 头衔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 头衔 như thế nào?
Ví dụ: 他刚被任命了新头衔。 (Anh ấy vừa được bổ nhiệm chức danh mới.); 头衔不如能力重要。 (Chức danh không quan trọng bằng năng lực.).

Muốn nhớ "头衔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí