"chức danh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chức danh" trong tiếng Trung là 头衔, đọc là tóu xián.
头衔 nghĩa là gì?
头衔 (tóu xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "chức danh".
头衔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 头衔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 头衔 như thế nào?
Ví dụ: 他刚被任命了新头衔。 (Anh ấy vừa được bổ nhiệm chức danh mới.); 头衔不如能力重要。 (Chức danh không quan trọng bằng năng lực.).