YiWordsYiWords

duì

đội lớn

danh từ tiếng Trung
大队 đội lớn

Cụm từ thường dùng

duìqiúduì
đội lớn bóng đá
duìxiāofángduì
đội lớn cứu hỏa

Câu ví dụ

duìjīngláizhīyuánle
Đội lớn đã đến hỗ trợ.
menshìduìchéngyuán
Chúng tôi là thành viên của đội lớn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đội lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đội lớn" trong tiếng Trung là 大队, đọc là dà duì.
大队 nghĩa là gì?
大队 (dà duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đội lớn".
大队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大队 như thế nào?
Ví dụ: 大队已经来支援了。 (Đội lớn đã đến hỗ trợ.); 我们是大队成员。 (Chúng tôi là thành viên của đội lớn.).

Muốn nhớ "大队" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí