YiWordsYiWords

yàn

ngỗng trời

danh từ tiếng Trung
大雁 ngỗng trời

Cụm từ thường dùng

qúnyàn
đàn ngỗng trời
yànnánfēi
ngỗng trời bay về phương Nam

Câu ví dụ

qúnyànfēiguò天空tiān kōng
Đàn ngỗng trời bay qua bầu trời.
yànchángzàidōngtiānqiān
Ngỗng trời thường di cư vào mùa đông.

Chim quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"ngỗng trời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngỗng trời" trong tiếng Trung là 大雁, đọc là dà yàn.
大雁 nghĩa là gì?
大雁 (dà yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngỗng trời".
大雁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大雁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大雁 như thế nào?
Ví dụ: 一群大雁飞过天空。 (Đàn ngỗng trời bay qua bầu trời.); 大雁常在冬天迁徙。 (Ngỗng trời thường di cư vào mùa đông.).

Muốn nhớ "大雁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí