"số lượng lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số lượng lớn" trong tiếng Trung là 大量, đọc là dà liàng.
大量 nghĩa là gì?
大量 (dà liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "số lượng lớn".
大量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大量 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要大量原料。 (Chúng tôi cần số lượng lớn nguyên liệu.); 客户订购了大量。 (Khách hàng đặt số lượng lớn.).