YiWordsYiWords

liàng

số lượng lớn

danh từ tiếng Trung
大量 số lượng lớn

Cụm từ thường dùng

liànghuò
số lượng lớn hàng hóa
liànggòumǎi
mua số lượng lớn

Câu ví dụ

menyàoliàngyuánliào
Chúng tôi cần số lượng lớn nguyên liệu.
dìnggòuleliàng
Khách hàng đặt số lượng lớn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"số lượng lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số lượng lớn" trong tiếng Trung là 大量, đọc là dà liàng.
大量 nghĩa là gì?
大量 (dà liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "số lượng lớn".
大量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大量 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要大量原料。 (Chúng tôi cần số lượng lớn nguyên liệu.); 客户订购了大量。 (Khách hàng đặt số lượng lớn.).

Muốn nhớ "大量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí