YiWordsYiWords

mén

cổng

danh từ tiếng Trung
大门 cổng

Cụm từ thường dùng

xuéxiàomén
cổng trường
jiāmén
cổng nhà

Câu ví dụ

zàiménkǒuděng
Tôi đứng chờ ở cổng.
这个zhè gè大门dà mén晚上wǎn shang总是zǒng shìguānzhe
Cổng này luôn đóng vào ban đêm.

Chi tiết cấu trúc nhà

Câu hỏi thường gặp

"cổng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổng" trong tiếng Trung là 大门, đọc là dà mén.
大门 nghĩa là gì?
大门 (dà mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổng".
大门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大门 như thế nào?
Ví dụ: 我在大门口等。 (Tôi đứng chờ ở cổng.); 这个大门晚上总是关着。 (Cổng này luôn đóng vào ban đêm.).

Muốn nhớ "大门" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí