"cổng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổng" trong tiếng Trung là 大门, đọc là dà mén.
大门 nghĩa là gì?
大门 (dà mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổng".
大门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大门 như thế nào?
Ví dụ: 我在大门口等。 (Tôi đứng chờ ở cổng.); 这个大门晚上总是关着。 (Cổng này luôn đóng vào ban đêm.).