"đại lục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại lục" trong tiếng Trung là 大陆, đọc là dà lù.
大陆 nghĩa là gì?
大陆 (dà lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại lục".
大陆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大陆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大陆 như thế nào?
Ví dụ: 非洲是一个大大陆。 (Châu Phi là một đại lục lớn.); 他住在大陆,不是在岛上。 (Anh ấy sống trên đại lục, không phải trên đảo.).