YiWordsYiWords

đại lục

danh từ tiếng Trung
大陆 đại lục

Cụm từ thường dùng

zhōu
châu Á đại lục
ōu
đại lục Á-Âu

Câu ví dụ

fēizhōushì
Châu Phi là một đại lục lớn.
zhùzàishìzàidǎoshàng
Anh ấy sống trên đại lục, không phải trên đảo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đại lục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại lục" trong tiếng Trung là 大陆, đọc là dà lù.
大陆 nghĩa là gì?
大陆 (dà lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại lục".
大陆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大陆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大陆 như thế nào?
Ví dụ: 非洲是一个大大陆。 (Châu Phi là một đại lục lớn.); 他住在大陆,不是在岛上。 (Anh ấy sống trên đại lục, không phải trên đảo.).

Muốn nhớ "大陆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí