YiWordsYiWords

duōshù

đa số

danh từ tiếng Trung
大多数 đa số

Cụm từ thường dùng

多数duō shùrén
đa số người
多数duō shù意见yì jiàn
đa số ý kiến

Câu ví dụ

多数duō shù学生xué shēngdōu同意tóng yì
Đa số học sinh đều đồng ý.
多数duō shùde意见yì jiànbèi采纳cǎi nà
Ý kiến của đa số được chấp nhận.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đa số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đa số" trong tiếng Trung là 大多数, đọc là dà duō shù.
大多数 nghĩa là gì?
大多数 (dà duō shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đa số".
大多数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大多数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大多数 như thế nào?
Ví dụ: 大多数学生都同意。 (Đa số học sinh đều đồng ý.); 大多数的意见被采纳。 (Ý kiến của đa số được chấp nhận.).

Muốn nhớ "大多数" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí