"bác gái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bác gái" trong tiếng Trung là 大妈, đọc là dà mā.
大妈 nghĩa là gì?
大妈 (dà mā) trong tiếng Trung có nghĩa là "bác gái".
大妈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大妈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大妈 như thế nào?
Ví dụ: 那位大妈很善良。 (Bác gái ấy rất tốt bụng.); 我每天早上都跟大妈打招呼。 (Tôi chào bác gái mỗi sáng.).