YiWordsYiWords

bác gái

danh từ tiếng Trung
大妈 bác gái

Cụm từ thường dùng

lín
bác gái hàng xóm
ǎide
bác gái thân thiện

Câu ví dụ

wèihěnshànliáng
Bác gái ấy rất tốt bụng.
每天měi tiān早上zǎo shangdōugēn大妈dà mā招呼zhāo hu
Tôi chào bác gái mỗi sáng.

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bác gái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bác gái" trong tiếng Trung là 大妈, đọc là dà mā.
大妈 nghĩa là gì?
大妈 (dà mā) trong tiếng Trung có nghĩa là "bác gái".
大妈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大妈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大妈 như thế nào?
Ví dụ: 那位大妈很善良。 (Bác gái ấy rất tốt bụng.); 我每天早上都跟大妈打招呼。 (Tôi chào bác gái mỗi sáng.).

Muốn nhớ "大妈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí