YiWordsYiWords

jiǎngsài

giải đấu lớn

danh từ tiếng Trung
大奖赛 giải đấu lớn

Cụm từ thường dùng

guójiǎngsài
giải đấu lớn quốc tế
qiújiǎngsài
giải đấu lớn bóng đá

Câu ví dụ

yíngle今年jīn niánde大奖赛dà jiǎng sài
Anh ấy đã vô địch giải đấu lớn năm nay.
duōqiángduìcānjiālezhèchǎngjiǎngsài
Nhiều đội mạnh tham gia giải đấu lớn này.

Sự kiện thể thao

Câu hỏi thường gặp

"giải đấu lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải đấu lớn" trong tiếng Trung là 大奖赛, đọc là dà jiǎng sài.
大奖赛 nghĩa là gì?
大奖赛 (dà jiǎng sài) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải đấu lớn".
大奖赛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大奖赛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大奖赛 như thế nào?
Ví dụ: 他赢得了今年的大奖赛。 (Anh ấy đã vô địch giải đấu lớn năm nay.); 许多强队参加了这场大奖赛。 (Nhiều đội mạnh tham gia giải đấu lớn này.).

Muốn nhớ "大奖赛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí