"to tiếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"to tiếng" trong tiếng Trung là 大声, đọc là dà shēng.
大声 nghĩa là gì?
大声 (dà shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "to tiếng".
大声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大声 như thế nào?
Ví dụ: 不要对我大声。 (Đừng to tiếng với tôi.); 两个人吵得很大声。 (Hai người cãi nhau to tiếng.).