YiWordsYiWords

shēng

to tiếng

tính từ tiếng Trung
大声 to tiếng

Cụm từ thường dùng

shēngshuōhuà
nói to tiếng
shēngzhēngchǎo
cãi to tiếng

Câu ví dụ

yàoduìshēng
Đừng to tiếng với tôi.
liǎngrénchǎodehěnshēng
Hai người cãi nhau to tiếng.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"to tiếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"to tiếng" trong tiếng Trung là 大声, đọc là dà shēng.
大声 nghĩa là gì?
大声 (dà shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "to tiếng".
大声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大声 như thế nào?
Ví dụ: 不要对我大声。 (Đừng to tiếng với tôi.); 两个人吵得很大声。 (Hai người cãi nhau to tiếng.).

Muốn nhớ "大声" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí