"cỡ lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cỡ lớn" trong tiếng Trung là 大型, đọc là dà xíng.
大型 nghĩa là gì?
大型 (dà xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cỡ lớn".
大型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大型 như thế nào?
Ví dụ: 我想买大型衣服。 (Tôi muốn mua áo cỡ lớn.); 这辆车是大型的。 (Chiếc xe này cỡ lớn.).