YiWordsYiWords

ěrwén

Darwin

danh từ tiếng Trung
达尔文 Darwin

Cụm từ thường dùng

ěrwénlùn
thuyết của Darwin
ěrwéndeshēng
cuộc đời của Darwin

Câu ví dụ

ěrwénchūlejìnhuàlùn
Darwin đã đề xuất thuyết tiến hóa.
ěrwénshìshìjièzhùmíngdexuéjiā
Darwin là nhà khoa học nổi tiếng thế giới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Darwin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Darwin" trong tiếng Trung là 达尔文, đọc là dá ěr wén.
达尔文 nghĩa là gì?
达尔文 (dá ěr wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Darwin".
达尔文 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 达尔文 ngay trên trang này.
Đặt câu với 达尔文 như thế nào?
Ví dụ: 达尔文提出了进化论。 (Darwin đã đề xuất thuyết tiến hóa.); 达尔文是世界著名的科学家。 (Darwin là nhà khoa học nổi tiếng thế giới.).

Muốn nhớ "达尔文" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí