YiWordsYiWords

fēn

da Vinci

danh từ tiếng Trung
达芬奇 da Vinci

Cụm từ thường dùng

fēndehuà
tranh của da Vinci
fēnfēng
phong cách da Vinci

Câu ví dụ

fēnshìwèiquáncái
Da Vinci là một thiên tài toàn diện.
fēnhuàdeméngshāfēichángyǒumíng
Bức tranh Mona Lisa do da Vinci vẽ rất nổi tiếng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"da Vinci" trong tiếng Trung nói thế nào?
"da Vinci" trong tiếng Trung là 达芬奇, đọc là dá fēn qí.
达芬奇 nghĩa là gì?
达芬奇 (dá fēn qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "da Vinci".
达芬奇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 达芬奇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 达芬奇 như thế nào?
Ví dụ: 达芬奇是一位全才。 (Da Vinci là một thiên tài toàn diện.); 达芬奇画的《蒙娜丽莎》非常有名。 (Bức tranh Mona Lisa do da Vinci vẽ rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "达芬奇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí